Header Ads

Các nội dung trên website mang tính nghiên cứu, tham khảo và chia sẻ tri thức văn hóa phương Đông. NẾU BẠN VÀ GIA ĐÌNH ĐANG GẶP VẤN ĐỀ VỀ PHONG THỦY VÀ TÂM LINH or this blogger template? HÃY LIÊN HỆ VỚI THẦY HOÀNG QUỐC HUY: E-Mail: Hoangquochuysg81@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/trungtamthienuy - https://www.facebook.com/huangguohui.vn.

GIÁO ÁN BÀI 4: PHONG THỦY BÁT TRẠCH (Thời lượng: 120 phút)

 

I. MỤC TIÊU BÀI GIẢNG
  • Kiến thức: Học viên hiểu rõ định nghĩa Bát Trạch, phân biệt được Đông Tứ Mệnh/Tây Tứ Mệnh và Đông Tứ Trạch/Tây Tứ Trạch.
  • Kỹ năng: Học viên tự tính được Cung Phi (Quái mệnh) của bản thân và khách hàng, xác định được 4 hướng tốt và 4 hướng xấu.
  • Thái độ: Nhìn nhận Bát Trạch là bước nền tảng, không mê tín dị đoan.
II. NỘI ĐỘNG BÀI GIẢNG (Phân bổ thời gian)


1. Phần 1: Khái niệm Bát Trạch là gì? (15 phút)
  • Khái niệm: "Bát" là 8, "Trạch" là nhà. Bát Trạch là trường phái phong thủy dựa trên 8 quẻ Dịch (Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài) để tìm sự hòa hợp giữa con người (Nhân khí) và ngôi nhà (Địa khí).
  • Nguyên lý cốt lõi: Người thuộc nhóm năng lượng nào thì nên ở ngôi nhà thuộc nhóm năng lượng đó (Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu).
2. Phần 2: Cách tính Cung Phi (Mệnh Quái) của con người (30 phút)
(Lưu ý cho giảng viên: Nhắc học viên dùng năm sinh Âm lịch, nếu sinh trước lập xuân thì tính năm trước).
  • Công thức tính nhanh cho thế kỷ 20 (1900 - 1999):
    • Cộng các chữ số của năm sinh lại cho đến khi còn 1 chữ số (gọi là số X).
    • Nam: Lấy 11 - X.
    • Nữ: Lấy 4 + X (nếu kết quả > 9 thì trừ đi 9).
  • Quy đổi số thành Quẻ: 1 Khảm, 2 Khôn, 3 Chấn, 4 Tốn, (5 Nam hóa 2 Khôn, 5 Nữ hóa 8 Cấn), 6 Càn, 7 Đoài, 8 Cấn, 9 Ly.
  • Ví dụ thực hành tại lớp: Tính mệnh nam/nữ sinh năm 1985.
    • 1 + 9 + 8 + 5 = 23 → 2 + 3 = 5.
    • Nam: 11 - 5 = 6 (Cung Càn). Nữ: 4 + 5 = 9 (Cung Ly).
3. Phần 3: Phân chia Đông - Tây Tứ Nhóm (20 phút)
Giảng viên hướng dẫn học viên chia thành 2 nhóm rõ rệt:
NhómCác Cung Phi (Mệnh)Các Hướng Hợp
Đông Tứ TrạchKhảm (1), Chấn (3), Tốn (4), Ly (9)Đông, Đông Nam, Nam, Bắc
Tây Tứ TrạchKhôn (2), Càn (6), Đoài (7), Cấn (8)Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc
  • Định luật Bát Trạch: Người Đông Tứ Mệnh ở nhà Đông Tứ Trạch (Tốt), người Tây Tứ Mệnh ở nhà Tây Tứ Trạch (Tốt). Ngược lại là lệch hướng (Xấu).
4. Phần 4: Ý nghĩa 8 Sao (Bát Du Niên) (35 phút)
Khi kết hợp Cung Phi của người và Cung Hướng của nhà sẽ tạo ra 8 dòng khí:
  • 4 Hướng Tốt (Cát cung):
    1. Sinh Khí (Tham Lang): Tốt nhất, chủ về tài lộc, danh tiếng, phát triển sự nghiệp.
    2. Thiên Y (Cự Môn): Chủ về sức khỏe, tiêu trừ bệnh tật, có quý nhân phù trợ.
    3. Diên Niên/Phước Đức (Vũ Khúc): Chủ về hòa thuận, các mối quan hệ gia đình, ngoại giao tốt.
    4. Phục Vị (Tả Phù): Chủ về bình yên, tâm trí vững vàng, tốt cho phòng thờ, phòng học.
  • 4 Hướng Xấu (Hung cung):
    1. Tuyệt Mệnh (Phá Quân): Xấu nhất, chủ về tai nạn, bệnh tật hiểm nghèo, tổn hao tài sản.
    2. Lục Sát (Văn Khúc): Chủ về tranh chấp, kiện tụng, thị phi, tình duyên lận đận.
    3. Ngũ Quỷ (Liêm Trinh): Chủ về mất trộm, hỏa hoạn, mất việc làm, tiểu nhân quấy phá.
    4. Họa Hại (Lộc Tồn): Chủ về những điều không may mắn, vụn vặt, mệt mỏi, tổn thương tinh thần.
5. Phần 5: Tổng kết và Bài tập thực hành tại lớp (20 phút)
  • Bài tập: Cho học viên tự đo hướng cửa nhà mình bằng la bàn điện thoại, tự tính Cung Phi của mình và tự kết luận xem nhà mình đang hợp hướng hay phạm hướng nào.
  • Gợi ý mở đường cho bài sau: Nếu phạm hướng xấu (ví dụ chồng Tây Tứ Mệnh ở nhà hướng Bắc) thì phải làm sao? (Hẹn học viên phần hóa giải ở các bài sau).
III. DẶN DÒ BÀI TẬP VỀ NHÀ
  • Tính Cung Phi và xác định 8 hướng cát - hung cho toàn bộ các thành viên trong gia đình mình.

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.